to coagulate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đông lại, kết đông
Đừng chỉ tra "to coagulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change from a liquid to a semi-solid or solid state, often through the process of clotting or curdling
Câu ví dụ
The chef added lemon juice to the warm milk , causing it to coagulate and form curds for cheese making .
Đầu bếp đã thêm nước chanh vào sữa ấm, khiến nó đông lại và tạo thành sữa đông để làm phô mai.
Luyện tập
"to coagulate" nghĩa là gì?