stricken

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị ảnh hưởng nặng nề, bị tác động mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "stricken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
severely affected by a harmful condition or troubling emotion
✏️
Câu ví dụ
Many were stricken with malaria during the rainy season.
Nhiều người đã bị ảnh hưởng bởi bệnh sốt rét trong mùa mưa.
✅
Luyện tập

"stricken" nghĩa là gì?