to clock out
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấm công ra, ghi giờ ra
Đừng chỉ tra "to clock out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to record the time of one's departure from work
Câu ví dụ
Due to the flexibility of the job , remote workers often appreciate the ability to clock out after completing their tasks rather than adhering to a strict schedule .
Do tính linh hoạt của công việc, nhân viên làm việc từ xa thường đánh giá cao khả năng chấm công ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ của họ thay vì tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.
Luyện tập
"to clock out" nghĩa là gì?