altimeter

/æɫˈtɪmətɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy đo độ cao, đồng hồ đo độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "altimeter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an instrument used to measure and indicate the altitude of an object above a fixed level, typically the Earth's surface
✏️
Câu ví dụ
Glider pilots use altimeters to navigate and optimize their flight paths based on changes in elevation and atmospheric conditions .
Các phi công tàu lượn sử dụng máy đo độ cao để định hướng và tối ưu hóa đường bay của họ dựa trên sự thay đổi độ cao và điều kiện khí quyển.
✅
Luyện tập

"altimeter" nghĩa là gì?