casino
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sòng bạc, nhà cái
Definition (English)
a place where people play and bet their money on gambling games
Câu ví dụ
The casino hosted a special event with live music and entertainment .
Sòng bạc đã tổ chức một sự kiện đặc biệt với âm nhạc trực tiếp và giải trí.
Luyện tập
"casino" nghĩa là gì?