water

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước
🎯
Đừng chỉ tra "water" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid with no smell, taste, or color, that falls from the sky as rain, and is used for washing, cooking, drinking, etc.
✏️
Câu ví dụ
The swimmer jumped into the pool and splashed water everywhere .
Người bơi nhảy vào hồ và làm bắn nước khắp nơi.
✅
Luyện tập

"water" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Food and Drinks