chocolate milk

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sữa sô cô la, sô cô la sữa
🎯
Đừng chỉ tra "chocolate milk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink that is made by adding chocolate powder, syrup, etc. to milk
✏️
Câu ví dụ
As a special treat , I added whipped cream to my chocolate milk for an extra touch of sweetness .
Như một món quà đặc biệt, tôi đã thêm kem tươi vào sữa sô cô la của mình để thêm một chút ngọt ngào.
✅
Luyện tập

"chocolate milk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Drinks