Nghĩa tiếng Việt
nước ép, nước trái cây
Đừng chỉ tra "juice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the liquid inside fruits and vegetables or the drink that we make from them
Câu ví dụ
We celebrated the occasion with a toast, raising our glasses filled with sparkling grape juice.
Chúng tôi đã kỷ niệm dịp này bằng một lời chúc, nâng ly đầy nước ép nho có ga.
Luyện tập
"juice" nghĩa là gì?