to ensue
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra sau đó, là kết quả của
Đừng chỉ tra "to ensue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to happen following something or as a result of it
Câu ví dụ
A major conflict ensued when the terms of the agreement were not met .
Một cuộc xung đột lớn xảy ra khi các điều khoản của thỏa thuận không được đáp ứng.
Luyện tập
"to ensue" nghĩa là gì?