to ensue

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra sau đó, là kết quả của
🎯
Đừng chỉ tra "to ensue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to happen following something or as a result of it
✏️
Câu ví dụ
A major conflict ensued when the terms of the agreement were not met .
Một cuộc xung đột lớn xảy ra khi các điều khoản của thỏa thuận không được đáp ứng.
✅
Luyện tập

"to ensue" nghĩa là gì?