Nghĩa tiếng Việt
công việc kinh doanh, dự án
Đừng chỉ tra "venture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a business activity that is mostly very risky
Câu ví dụ
Launching a new product line was a risky venture for the company.
Ra mắt một dòng sản phẩm mới là một cuộc mạo hiểm rủi ro đối với công ty.
Luyện tập
"venture" nghĩa là gì?