Nghĩa tiếng Việt
nhượng quyền thương hiệu, đặc quyền kinh doanh
Đừng chỉ tra "franchise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a commercial enterprise that functions under an agreement, using the branding, systems, and products of an established company
Câu ví dụ
The franchise expanded its services to include delivery and catering .
Nhượng quyền thương hiệu đã mở rộng dịch vụ của mình để bao gồm giao hàng và cung cấp suất ăn.
Luyện tập
"franchise" nghĩa là gì?