franchise

/ˈfɹænˌtʃaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng quyền thương hiệu, đặc quyền kinh doanh
🎯
Đừng chỉ tra "franchise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a commercial enterprise that functions under an agreement, using the branding, systems, and products of an established company
✏️
Câu ví dụ
The franchise expanded its services to include delivery and catering .
Nhượng quyền thương hiệu đã mở rộng dịch vụ của mình để bao gồm giao hàng và cung cấp suất ăn.
✅
Luyện tập

"franchise" nghĩa là gì?