Nghĩa tiếng Việt
cột điện cao thế, trụ điện
Đừng chỉ tra "pylon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall metal structure used for carrying high-voltage power lines above the ground
Câu ví dụ
The power company erected additional pylons to meet growing electricity demands in the region .
Công ty điện lực đã dựng thêm các cột điện để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng trong khu vực.
Luyện tập
"pylon" nghĩa là gì?