pylon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cột điện cao thế, trụ điện
💡
Definition (English)
a tall metal structure used for carrying high-voltage power lines above the ground
✏️
Câu ví dụ
The power company erected additional pylons to meet growing electricity demands in the region .
Công ty điện lực đã dựng thêm các cột điện để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng trong khu vực.
Luyện tập

"pylon" nghĩa là gì?