Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây khó chịu
Đừng chỉ tra "disturbing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a strong feeling of worry or discomfort
Câu ví dụ
The book explores disturbing truths about human nature.
Cuốn sách khám phá những sự thật gây phiền muộn về bản chất con người.
Luyện tập
"disturbing" nghĩa là gì?