disturbing

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng lo ngại, gây khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "disturbing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a strong feeling of worry or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The book explores disturbing truths about human nature.
Cuốn sách khám phá những sự thật gây phiền muộn về bản chất con người.
✅
Luyện tập

"disturbing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fear and Anxiety