militant

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, hiếu chiến
🎯
Đừng chỉ tra "militant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying violent acts for the sake of a social or political aim
✏️
Câu ví dụ
His militant rhetoric inflamed tensions among the community , leading to confrontations with opposing groups .
Lời lẽ hiếu chiến của anh ta đã làm bùng lên căng thẳng trong cộng đồng, dẫn đến các cuộc đối đầu với các nhóm đối lập.
✅
Luyện tập

"militant" nghĩa là gì?