volition

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý chí, tự do ý chí
💡
Definition (English)
the faculty to use free will and make decisions
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges , she faced them with determination and volition, refusing to give up on her goals .
Bất chấp những thách thức, cô ấy đã đối mặt với chúng bằng sự quyết tâm và ý chí, từ chối từ bỏ mục tiêu của mình.
Luyện tập

"volition" nghĩa là gì?