regatta
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đua thuyền, sự kiện thể thao đua thuyền
Definition (English)
a sporting event consisting of a series of races between rowboats or sailing boats
Câu ví dụ
The coastal town came alive during the regatta, with festivities , parades , and races attracting tourists and locals alike to celebrate the maritime tradition .
Thị trấn ven biển trở nên sống động trong suốt cuộc đua thuyền, với các lễ hội, diễu hành và cuộc đua thu hút cả khách du lịch và người dân địa phương để kỷ niệm truyền thống hàng hải.
Luyện tập
"regatta" nghĩa là gì?