moronic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, đần độn
Đừng chỉ tra "moronic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by extreme foolishness, lack of intelligence, or absurdity
Câu ví dụ
The moronic conspiracy theories circulating online lack any basis in reality .
Những thuyết âm mưu ngu ngốc lan truyền trên mạng không có bất kỳ cơ sở nào trong thực tế.
Luyện tập
"moronic" nghĩa là gì?