recidivism

/ɹəˈsɪdɪˌvɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái phạm
🎯
Đừng chỉ tra "recidivism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the tendency of a person who has been convicted of a criminal offense to reoffend, leading to their re-arrest, reconviction, or return to criminal behavior
✏️
Câu ví dụ
Nonprofit organizations focused on reducing recidivism by offering support and mentorship to individuals upon their release from prison .
Các tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc giảm tái phạm bằng cách hỗ trợ và cố vấn cho các cá nhân khi họ được ra tù.
✅
Luyện tập

"recidivism" nghĩa là gì?