boneheaded
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, dại dột
Đừng chỉ tra "boneheaded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by a lack of intelligence, poor judgment, or foolishness
Câu ví dụ
The driver 's boneheaded decision to speed through a red light resulted in a traffic violation and a near collision .
Quyết định ngu ngốc của tài xế khi phóng qua đèn đỏ đã dẫn đến vi phạm giao thông và suýt gây ra va chạm.
Luyện tập
"boneheaded" nghĩa là gì?