Nghĩa tiếng Việt
bích họa, tranh tường
Đừng chỉ tra "fresco" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a technique of mural painting that is done by putting watercolor on wet plaster on a wall or ceiling
Câu ví dụ
Visitors marveled at the frescoes adorning the walls of the ancient villa , marveling at the skill and artistry of the painters who had created them centuries ago .
Du khách kinh ngạc trước những bức bích họa trang trí trên tường của biệt thự cổ, ngạc nhiên trước kỹ năng và nghệ thuật của các họa sĩ đã tạo ra chúng từ nhiều thế kỷ trước.
Luyện tập
"fresco" nghĩa là gì?