dim
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mờ, không sáng
Definition (English)
lacking brightness or mental sharpness
Câu ví dụ
The dim character in the movie provided comic relief with his silly antics .
Nhân vật ngốc nghếch trong bộ phim đã mang lại sự giải trí hài hước với những trò hề ngớ ngẩn của mình.
Luyện tập
"dim" nghĩa là gì?