crafty
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
Definition (English)
using clever and usually deceitful methods to achieve what one wants
Câu ví dụ
They devised a crafty strategy to outsmart their competitors .
Họ đã nghĩ ra một chiến lược khéo léo để vượt mặt đối thủ.
Luyện tập
"crafty" nghĩa là gì?