totem

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật tổ, biểu tượng thiêng liêng
🎯
Đừng chỉ tra "totem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a natural object, often an animal or plant, that is considered sacred and serves as a symbol or emblem for a particular group, clan, or family
✏️
Câu ví dụ
The totem, a flowing river , metaphorically linked the families together , highlighting the continuous flow of life .
Vật tổ, một dòng sông chảy, liên kết một cách ẩn dụ các gia đình với nhau, làm nổi bật dòng chảy liên tục của cuộc sống.
✅
Luyện tập

"totem" nghĩa là gì?