Nghĩa tiếng Việt
miệng núi lửa, hõm chảo núi lửa
Đừng chỉ tra "caldera" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large, basin-shaped volcanic crater formed by the collapse of a volcano after a massive eruption
Câu ví dụ
The Aira Caldera in Japan contains the active Sakurajima volcano and forms Kagoshima Bay.
Caldera Aira ở Nhật Bản chứa núi lửa Sakurajima đang hoạt động và tạo thành vịnh Kagoshima.
Luyện tập
"caldera" nghĩa là gì?