caldera

/ˌkæɫˈdɛɹə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
miệng núi lửa, hõm chảo núi lửa
🎯
Đừng chỉ tra "caldera" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large, basin-shaped volcanic crater formed by the collapse of a volcano after a massive eruption
✏️
Câu ví dụ
The Aira Caldera in Japan contains the active Sakurajima volcano and forms Kagoshima Bay.
Caldera Aira ở Nhật Bản chứa núi lửa Sakurajima đang hoạt động và tạo thành vịnh Kagoshima.
✅
Luyện tập

"caldera" nghĩa là gì?