bodyguard

/ˈbɑdiˌɡɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vệ sĩ, người bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "bodyguard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is employed to protect a famous or important person
✏️
Câu ví dụ
The bodyguard underwent rigorous training in self-defense and combat techniques .
Vệ sĩ đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt về tự vệ và kỹ thuật chiến đấu.
✅
Luyện tập

"bodyguard" nghĩa là gì?