subpoena

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấy triệu tập, lệnh hầu tòa
🎯
Đừng chỉ tra "subpoena" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a legal document issued by a court or administrative agency, compelling an individual to appear as a witness, produce certain documents, or provide testimony in a legal proceeding
✏️
Câu ví dụ
The court clerk prepared subpoenas for the employees who could provide essential information in the investigation .
Thư ký tòa án đã chuẩn bị subpoena cho những nhân viên có thể cung cấp thông tin quan trọng trong cuộc điều tra.
✅
Luyện tập

"subpoena" nghĩa là gì?