uncomely

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, thiếu duyên
🎯
Đừng chỉ tra "uncomely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unattractive or lacking in beauty or grace
✏️
Câu ví dụ
Despite his uncomely appearance , he had a charm and charisma that drew people to him .
Mặc dù ngoại hình không đẹp, anh ấy có sức hút và khí chất thu hút mọi người.
✅
Luyện tập

"uncomely" nghĩa là gì?