uncomely
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, thiếu duyên
Đừng chỉ tra "uncomely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unattractive or lacking in beauty or grace
Câu ví dụ
Despite his uncomely appearance , he had a charm and charisma that drew people to him .
Mặc dù ngoại hình không đẹp, anh ấy có sức hút và khí chất thu hút mọi người.
Luyện tập
"uncomely" nghĩa là gì?