unyielding
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
Definition (English)
inflexible or resistant to pressure
Câu ví dụ
Essential for law enforcement officers, the bulletproof vest's unyielding nature provided crucial protection.
Thiết yếu cho các nhân viên thực thi pháp luật, tính chất cứng rắn của áo chống đạn đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng.
Luyện tập
"unyielding" nghĩa là gì?