rancher

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người chăn nuôi, chủ trang trại
💡
Definition (English)
a person who owns or runs a large farm in which cattle and other animals are raised
✏️
Câu ví dụ
Despite the demands of the job , many ranchers are deeply passionate about their work and take pride in preserving traditional farming practices and rural communities .
Bất chấp những yêu cầu của công việc, nhiều chủ trang trại rất đam mê công việc của họ và tự hào về việc bảo tồn các phương pháp canh tác truyền thống và cộng đồng nông thôn.
Luyện tập

"rancher" nghĩa là gì?