rancher
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người chăn nuôi, chủ trang trại
Definition (English)
a person who owns or runs a large farm in which cattle and other animals are raised
Câu ví dụ
Despite the demands of the job , many ranchers are deeply passionate about their work and take pride in preserving traditional farming practices and rural communities .
Bất chấp những yêu cầu của công việc, nhiều chủ trang trại rất đam mê công việc của họ và tự hào về việc bảo tồn các phương pháp canh tác truyền thống và cộng đồng nông thôn.
Luyện tập
"rancher" nghĩa là gì?