to bolt
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ chạy, lao đi
Đừng chỉ tra "to bolt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or run away quickly and unexpectedly
Câu ví dụ
In the chaotic scene , people began to bolt from the crowded concert venue .
Trong cảnh hỗn loạn, mọi người bắt đầu bỏ chạy khỏi địa điểm hòa nhạc đông đúc.
Luyện tập
"to bolt" nghĩa là gì?