to bolt

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ chạy, lao đi
🎯
Đừng chỉ tra "to bolt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or run away quickly and unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
In the chaotic scene , people began to bolt from the crowded concert venue .
Trong cảnh hỗn loạn, mọi người bắt đầu bỏ chạy khỏi địa điểm hòa nhạc đông đúc.
✅
Luyện tập

"to bolt" nghĩa là gì?