supreme

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối cao, tối thượng
🎯
Đừng chỉ tra "supreme" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the highest position or rank
✏️
Câu ví dụ
The supreme deity was worshipped by followers as the ultimate source of divine power .
Vị thần tối cao được các tín đồ tôn thờ như nguồn gốc tối thượng của quyền năng thần thánh.
✅
Luyện tập

"supreme" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Social Status