Nghĩa tiếng Việt
tối cao, tối thượng
Đừng chỉ tra "supreme" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the highest position or rank
Câu ví dụ
The supreme deity was worshipped by followers as the ultimate source of divine power .
Vị thần tối cao được các tín đồ tôn thờ như nguồn gốc tối thượng của quyền năng thần thánh.
Luyện tập
"supreme" nghĩa là gì?