to presume
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giả định, cho rằng
Đừng chỉ tra "to presume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think that something is true based on probability or likelihood
Câu ví dụ
Not receiving a call , he presumed that the job interview had been postponed .
Không nhận được cuộc gọi, anh ấy cho rằng buổi phỏng vấn xin việc đã bị hoãn.
Luyện tập
"to presume" nghĩa là gì?