to presume

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, cho rằng
🎯
Đừng chỉ tra "to presume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think that something is true based on probability or likelihood
✏️
Câu ví dụ
Not receiving a call , he presumed that the job interview had been postponed .
Không nhận được cuộc gọi, anh ấy cho rằng buổi phỏng vấn xin việc đã bị hoãn.
✅
Luyện tập

"to presume" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assumption and Estimation