undeniable

/ˌəndɪˈnaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể phủ nhận, hiển nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "undeniable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
clearly true and therefore impossible to deny or question
✏️
Câu ví dụ
The results of the experiment were undeniable, confirming the hypothesis .
Kết quả của thí nghiệm là không thể phủ nhận, xác nhận giả thuyết.
✅
Luyện tập

"undeniable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này