counselor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, nhà tư vấn
🎯
Đừng chỉ tra "counselor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an expert who advises people on their problems
✏️
Câu ví dụ
The financial counselor helped her develop a budget and savings plan to achieve her financial goals .
Cố vấn tài chính đã giúp cô ấy lập ngân sách và kế hoạch tiết kiệm để đạt được mục tiêu tài chính.
✅
Luyện tập

"counselor" nghĩa là gì?