Nghĩa tiếng Việt
cố vấn, nhà tư vấn
Đừng chỉ tra "counselor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an expert who advises people on their problems
Câu ví dụ
The financial counselor helped her develop a budget and savings plan to achieve her financial goals .
Cố vấn tài chính đã giúp cô ấy lập ngân sách và kế hoạch tiết kiệm để đạt được mục tiêu tài chính.
Luyện tập
"counselor" nghĩa là gì?