egoistic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ích kỷ, tự cao tự đại
🎯
Đừng chỉ tra "egoistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by an excessive or self-centered focus on one's own interests, needs, or desires
✏️
Câu ví dụ
The student 's egoistic attitude towards classmates undermined the spirit of cooperation in the study group .
Thái độ ích kỷ của học sinh đối với bạn cùng lớp đã làm suy yếu tinh thần hợp tác trong nhóm học tập.
✅
Luyện tập

"egoistic" nghĩa là gì?