curvilinear
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cong, có đường cong
Đừng chỉ tra "curvilinear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having curved lines, forms, or structures
Câu ví dụ
The art installation displayed curvilinear lines and shapes, evoking a sense of movement and energy.
Tác phẩm nghệ thuật trưng bày những đường nét và hình dạng cong, gợi lên cảm giác chuyển động và năng lượng.
Luyện tập
"curvilinear" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Shapes
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks