oblong

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình chữ nhật dài,hình bầu dục dài, round-edged rectangle
🎯
Đừng chỉ tra "oblong" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rectangular figure that has unequal adjacent sides with arched angles
✏️
Câu ví dụ
The garden featured an oblong pond with curved corners, creating a peaceful and inviting atmosphere.
Khu vườn có một cái ao hình chữ nhật dài với các góc cong, tạo ra một bầu không khí yên bình và mời gọi.
✅
Luyện tập

"oblong" nghĩa là gì?