Nghĩa tiếng Việt
hình chữ nhật dài,hình bầu dục dài, round-edged rectangle
Đừng chỉ tra "oblong" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rectangular figure that has unequal adjacent sides with arched angles
Câu ví dụ
The garden featured an oblong pond with curved corners, creating a peaceful and inviting atmosphere.
Khu vườn có một cái ao hình chữ nhật dài với các góc cong, tạo ra một bầu không khí yên bình và mời gọi.
Luyện tập
"oblong" nghĩa là gì?