oblong
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hình chữ nhật dài,hình bầu dục dài, round-edged rectangle
Definition (English)
a rectangular figure that has unequal adjacent sides with arched angles
Câu ví dụ
The garden featured an oblong pond with curved corners, creating a peaceful and inviting atmosphere.
Khu vườn có một cái ao hình chữ nhật dài với các góc cong, tạo ra một bầu không khí yên bình và mời gọi.
Luyện tập
"oblong" nghĩa là gì?