parabolic

/ˌpɛɹəˈbɑɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
parabolic, có hình dạng parabol
🎯
Đừng chỉ tra "parabolic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the shape of a U-shaped curve, often seen in trajectories, mirrors, or arches
✏️
Câu ví dụ
A projectile follows a parabolic trajectory when thrown .
Một vật thể bay theo quỹ đạo parabolic khi được ném.
✅
Luyện tập

"parabolic" nghĩa là gì?