fintech
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
fintech, công nghệ tài chính
Đừng chỉ tra "fintech" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the technological innovation in financial services
Câu ví dụ
Governments around the world are recognizing the potential of fintech to drive financial inclusion and economic growth , implementing supportive policies and regulations to foster innovation in the sector .
Các chính phủ trên khắp thế giới đang nhận ra tiềm năng của fintech trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và tăng trưởng kinh tế, thực hiện các chính sách và quy định hỗ trợ để thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực này.
Luyện tập
"fintech" nghĩa là gì?