annular

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình khuyên, có dạng vòng
🎯
Đừng chỉ tra "annular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the form of a ring
✏️
Câu ví dụ
The wedding cake had tiers with annular decorations , giving it a classic and refined appearance .
Bánh cưới có các tầng với trang trí hình vòng, mang lại vẻ ngoài cổ điển và tinh tế.
✅
Luyện tập

"annular" nghĩa là gì?