Nghĩa tiếng Việt
hình khuyên, có dạng vòng
Đừng chỉ tra "annular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the form of a ring
Câu ví dụ
The wedding cake had tiers with annular decorations , giving it a classic and refined appearance .
Bánh cưới có các tầng với trang trí hình vòng, mang lại vẻ ngoài cổ điển và tinh tế.
Luyện tập
"annular" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Shapes
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?