Nghĩa tiếng Việt
sự tha bổng, sự trắng án
Đừng chỉ tra "acquittal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official judgment in court of law that declares someone not guilty of the crime they were charged with
Câu ví dụ
Following the acquittal, the defendant was released from custody and allowed to resume their normal life .
Sau khi được tha bổng, bị cáo đã được trả tự do và được phép tiếp tục cuộc sống bình thường.
Luyện tập
"acquittal" nghĩa là gì?