pentagonal
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngũ giác, có hình ngũ giác
Đừng chỉ tra "pentagonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the shape of a pentagon, which is characterized by five straight sides and five angles
Câu ví dụ
The architectural blueprint outlined a building with a pentagonal floor plan , maximizing interior space .
Bản thiết kế kiến trúc phác thảo một tòa nhà với mặt bằng sàn ngũ giác, tối đa hóa không gian nội thất.
Luyện tập
"pentagonal" nghĩa là gì?