Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
Đừng chỉ tra "unmitigated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not reduced or moderated in intensity
Câu ví dụ
The unmitigated beauty of the sunrise over the mountains left everyone in awe .
Vẻ đẹp không giảm bớt của bình minh trên núi khiến mọi người kinh ngạc.
Luyện tập
"unmitigated" nghĩa là gì?