unmitigated

/ənˈmɪtəˌɡeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "unmitigated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not reduced or moderated in intensity
✏️
Câu ví dụ
The unmitigated beauty of the sunrise over the mountains left everyone in awe .
Vẻ đẹp không giảm bớt của bình minh trên núi khiến mọi người kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"unmitigated" nghĩa là gì?