oort cloud

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đám mây Oort, mây Oort
🎯
Đừng chỉ tra "oort cloud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a distant, hypothetical region surrounding the solar system, thought to harbor icy bodies and comets
✏️
Câu ví dụ
The Oort Cloud is a key component in models of solar system formation and dynamics, influencing the distribution of comets in our cosmic neighborhood.
Đám mây Oort là một thành phần quan trọng trong các mô hình hình thành và động lực học của hệ mặt trời, ảnh hưởng đến sự phân bố của sao chổi trong vùng lân cận vũ trụ của chúng ta.
✅
Luyện tập

"oort cloud" nghĩa là gì?