coiled

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộn tròn, xoắn ốc
🎯
Đừng chỉ tra "coiled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a spiral or wound shape, often forming a series of loops or turns
✏️
Câu ví dụ
The snake lay in the grass with its body coiled, ready to strike if threatened.
Con rắn nằm trong cỏ với cơ thể cuộn tròn, sẵn sàng tấn công nếu bị đe dọa.
✅
Luyện tập

"coiled" nghĩa là gì?