isotope

/ˈaɪsəˌtoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng vị, dạng đồng vị
🎯
Đừng chỉ tra "isotope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of two or more forms of the same element that contain equal numbers of protons but different numbers of neutrons in their nuclei, leading to variation in atomic mass
✏️
Câu ví dụ
Isotopes play a crucial role in understanding nuclear reactions , radiometric dating , and various applications in science and technology .
Đồng vị đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các phản ứng hạt nhân, định tuổi bằng đồng vị phóng xạ và nhiều ứng dụng khác trong khoa học và công nghệ.
✅
Luyện tập

"isotope" nghĩa là gì?