octagonal

/ɑkˈtæɡənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bát giác, có hình bát giác
🎯
Đừng chỉ tra "octagonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the shape or characteristics of an octagon, which is a polygon with eight sides and eight angles
✏️
Câu ví dụ
The stained glass window in the church depicted religious scenes within an octagonal frame .
Cửa sổ kính màu trong nhà thờ mô tả các cảnh tôn giáo trong khung bát giác.
✅
Luyện tập

"octagonal" nghĩa là gì?