Nghĩa tiếng Việt
bát giác, có hình bát giác
Đừng chỉ tra "octagonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the shape or characteristics of an octagon, which is a polygon with eight sides and eight angles
Câu ví dụ
The stained glass window in the church depicted religious scenes within an octagonal frame .
Cửa sổ kính màu trong nhà thờ mô tả các cảnh tôn giáo trong khung bát giác.
Luyện tập
"octagonal" nghĩa là gì?