toroidal
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
toroidal, hình vòng
Đừng chỉ tra "toroidal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
resembling a doughnut or a ring-shaped object
Câu ví dụ
The tire company introduced a new line of toroidal tires , promising improved performance and durability .
Công ty lốp xe đã giới thiệu một dòng lốp toroidal mới, hứa hẹn hiệu suất và độ bền được cải thiện.
Luyện tập
"toroidal" nghĩa là gì?