tubby

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mập mạp, béo tròn
🎯
Đừng chỉ tra "tubby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) short and fat
✏️
Câu ví dụ
The tubby cat enjoyed lounging in the sun , its round body sprawled lazily on the windowsill .
Con mèo mập mạp thích nằm dài dưới nắng, cơ thể tròn trịa của nó lười biếng trải dài trên bệ cửa sổ.
✅
Luyện tập

"tubby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape