Nghĩa tiếng Việt
đồn trú, pháo đài
Đừng chỉ tra "garrison" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a military stronghold where soldiers are stationed for defense
Câu ví dụ
Engineers upgraded the garrison with modern defenses .
Các kỹ sư đã nâng cấp đồn trú với hệ thống phòng thủ hiện đại.
Luyện tập
"garrison" nghĩa là gì?